Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

태산북두

taesanbukdu [태산북뚜]

태산북두가 · 태산북두를

thái sơn bắc đẩu, bậc thầy đầu ngành

Ví dụ

그는 한국 국어학계의 태산북두로 존경받았습니다.

Ông được kính trọng như bậc thái sơn bắc đẩu của ngành ngôn ngữ học tiếng Hàn.

Thành phần từ

태 lớn산 núi북 bắc두 đẩu (chòm sao)

Nghĩa đen là "núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu" — điều ai cũng ngước nhìn. Hán Việt: thái sơn bắc đẩu — tiếng Việt cũng dùng.

Bạn nên biết

Phát âm là [태산북뚜]; đây là cách nói rất trang trọng, kính cẩn.