태산북두가 · 태산북두를
thái sơn bắc đẩu, bậc thầy đầu ngành
Ví dụ
그는 한국 국어학계의 태산북두로 존경받았습니다.
Ông được kính trọng như bậc thái sơn bắc đẩu của ngành ngôn ngữ học tiếng Hàn.
Thành phần từ
태 lớn+산 núi+북 bắc+두 đẩu (chòm sao)
Nghĩa đen là "núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu" — điều ai cũng ngước nhìn. Hán Việt: thái sơn bắc đẩu — tiếng Việt cũng dùng.
Bạn nên biết
Phát âm là [태산북뚜]; đây là cách nói rất trang trọng, kính cẩn.
Từ liên quan