Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

함흥차사

hamheungchasa

함흥차사가 · 함흥차사를

đi biệt tăm, bặt vô âm tín

Ví dụ

한 시간 전에 심부름 간 동생이 아직도 함흥차사예요.

Em tôi đi mua đồ từ một tiếng trước mà giờ vẫn biệt tăm.

Thành phần từ

함 Ham (trong Hamheung)흥 Heung (trong Hamheung)차 sai phái사 sứ giả

Từ chuyện thời Joseon: các sứ giả nhà vua phái đến Hamheung đều không trở về. Hán Việt: Hàm Hưng sai sứ.

Bạn nên biết

Hay dùng một cách hài hước trong đời thường cho người đi mãi không về.