Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

평지풍파

pyeongjipungpa

평지풍파가 · 평지풍파를

gây sóng gió vô cớ, bình địa nổi phong ba

Ví dụ

괜한 말로 평지풍파를 일으키지 마세요.

Đừng nói những lời không đâu mà gây sóng gió.

Thành phần từ

평 bằng지 đất풍 gió파 sóng

Nghĩa đen là "gió sóng trên đất bằng" — rắc rối nổi lên khi mọi thứ đang yên. Hán Việt: bình địa phong ba.

Bạn nên biết

Thường đi với 일으키다: 평지풍파를 일으키다 "gây chuyện vô cớ".