쌓아요 · 쌓았어요 · 쌓을 거예요 · 쌓으세요
chồng lên, xếp chồng; tích lũy (kinh nghiệm)
Ví dụ
다 읽은 책을 책상 위에 쌓아 두었어요.
Tôi xếp chồng những cuốn sách đã đọc xong lên bàn.
Bạn nên biết
Phát âm là [싸타]; trước nguyên âm thì ㅎ câm: 쌓아요 [싸아요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쌓아요 · 쌓았어요 · 쌓을 거예요 · 쌓으세요
chồng lên, xếp chồng; tích lũy (kinh nghiệm)
Ví dụ
다 읽은 책을 책상 위에 쌓아 두었어요.
Tôi xếp chồng những cuốn sách đã đọc xong lên bàn.
Bạn nên biết
Phát âm là [싸타]; trước nguyên âm thì ㅎ câm: 쌓아요 [싸아요].
Từ liên quan