Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

쌓다

ssata [싸타]

쌓아요 · 쌓았어요 · 쌓을 거예요 · 쌓으세요

chồng lên, xếp chồng; tích lũy (kinh nghiệm)

Ví dụ

다 읽은 책을 책상 위에 쌓아 두었어요.

Tôi xếp chồng những cuốn sách đã đọc xong lên bàn.

Bạn nên biết

Phát âm là [싸타]; trước nguyên âm thì ㅎ câm: 쌓아요 [싸아요].