Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

얼추

eolchu

얼추 + number · 얼추 다 됐다 'almost done'

khoảng, chừng, gần như

Ví dụ

준비가 얼추 끝났으니까 이제 손님만 오면 돼요.

Chuẩn bị cũng gần xong rồi, giờ chỉ cần khách đến nữa thôi.

Bạn nên biết

얼추 비슷하다 "khá giống" và 얼추 맞다 "gần đúng" là những kết hợp rất hay gặp.