Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

모국어

mogugeo [모구거]

모국어가 · 모국어를

tiếng mẹ đẻ

Ví dụ

제 모국어는 영어지만 한국어도 조금 할 수 있어요.

Tiếng mẹ đẻ của mình là tiếng Anh nhưng mình cũng nói được một chút tiếng Hàn.

Thành phần từ

모 mẹ국 nước어 ngôn ngữ

Nghĩa đen là "tiếng của nước mẹ". Hán Việt: mẫu quốc ngữ.