망명이 · 망명을
tị nạn chính trị, lưu vong, đào tẩu
Ví dụ
그 기자는 미국으로 망명을 신청했습니다.
Nhà báo đó đã xin tị nạn tại Mỹ.
Thành phần từ
망 chạy trốn+명 tên (trong sổ hộ tịch)
Vốn nghĩa là "bỏ trốn khi tên bị xóa khỏi sổ hộ tịch"; nay là trốn ra nước ngoài, thường vì lý do chính trị. Hán Việt: vong mạng (tiếng Việt "vong mạng" là liều mạng — khác nghĩa).
Từ liên quan