Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

망명

mangmyeong

망명이 · 망명을

tị nạn chính trị, lưu vong, đào tẩu

Ví dụ

그 기자는 미국으로 망명을 신청했습니다.

Nhà báo đó đã xin tị nạn tại Mỹ.

Thành phần từ

망 chạy trốn명 tên (trong sổ hộ tịch)

Vốn nghĩa là "bỏ trốn khi tên bị xóa khỏi sổ hộ tịch"; nay là trốn ra nước ngoài, thường vì lý do chính trị. Hán Việt: vong mạng (tiếng Việt "vong mạng" là liều mạng — khác nghĩa).