철수가 · 철수를
rút lui, rút quân, sơ tán
Ví dụ
정부는 현지 교민의 철수를 결정했습니다.
Chính phủ đã quyết định sơ tán kiều bào đang sinh sống tại đó.
Thành phần từ
철 dỡ bỏ+수 thu về
Nghĩa đen là "dỡ đi và thu về" — rút người hoặc đồ vật ra. Hán Việt: triệt thu (như "triệt thoái").
Từ liên quan