Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

철수

cheolsu [철쑤]

철수가 · 철수를

rút lui, rút quân, sơ tán

Ví dụ

정부는 현지 교민의 철수를 결정했습니다.

Chính phủ đã quyết định sơ tán kiều bào đang sinh sống tại đó.

Thành phần từ

철 dỡ bỏ수 thu về

Nghĩa đen là "dỡ đi và thu về" — rút người hoặc đồ vật ra. Hán Việt: triệt thu (như "triệt thoái").