논란이 · 논란을
tranh cãi, sự gây tranh cãi
Ví dụ
그 배우의 발언이 큰 논란이 되었어요.
Phát ngôn của diễn viên đó đã gây ra tranh cãi lớn.
Thành phần từ
논 bàn luận+란 trách
Nghĩa đen là "bàn cãi và trách móc".
Bạn nên biết
Phát âm là [놀란]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ. Thường gặp: 논란이 되다 "gây tranh cãi".