Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

논란

nollan [놀란]

논란이 · 논란을

tranh cãi, sự gây tranh cãi

Ví dụ

그 배우의 발언이 큰 논란이 되었어요.

Phát ngôn của diễn viên đó đã gây ra tranh cãi lớn.

Thành phần từ

논 bàn luận란 trách

Nghĩa đen là "bàn cãi và trách móc".

Bạn nên biết

Phát âm là [놀란]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ. Thường gặp: 논란이 되다 "gây tranh cãi".