Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

파기

pagi

파기가 · 파기를

hủy bỏ, phá vỡ (thỏa thuận); tiêu hủy (giấy tờ)

Ví dụ

한쪽이 일방적으로 계약 파기를 선언했습니다.

Một bên đã đơn phương tuyên bố hủy hợp đồng.

Thành phần từ

파 phá기 vứt bỏ

Nghĩa đen là "phá và vứt bỏ". Hán Việt: phá khí.