Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

파기하다

pagihada

파기해요 · 파기했어요 · 파기할 거예요 · 파기하세요

phá vỡ, hủy (hợp đồng); tiêu hủy (tài liệu); hủy bỏ (bản án)

Ví dụ

그 회사는 일방적으로 계약을 파기했어요.

Công ty đó đã đơn phương hủy hợp đồng.

Thành phần từ

파 phá기 vứt

Nghĩa đen là "phá và vứt bỏ". Hán Việt: phá khí.

Bạn nên biết

Trong tin tòa án, 원심 파기 nghĩa là "hủy bản án sơ thẩm".