Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

체결

chegyeol

체결이 · 체결을

sự ký kết (hợp đồng, hiệp ước)

Ví dụ

두 회사는 오늘 계약을 체결했습니다.

Hôm nay hai công ty đã ký kết hợp đồng.

Thành phần từ

체 buộc결 kết

Nghĩa đen là “buộc và thắt” một thỏa thuận. Hán Việt: đế kết (tiếng Việt nói “ký kết”).

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 계약을 체결하다 “ký kết hợp đồng”.