약소국이 · 약소국을
nước nhỏ yếu, nước nhược tiểu
Ví dụ
그 시대에 많은 약소국이 식민지가 되었습니다.
Vào thời đó, nhiều nước nhỏ yếu đã trở thành thuộc địa.
Thành phần từ
약 yếu+소 nhỏ+국 nước
Nghĩa đen là "nước yếu và nhỏ" — đối lập với 강대국. Hán Việt: nhược tiểu quốc — tiếng Việt cũng nói "nước nhược tiểu".
Bạn nên biết
Phát âm là [약쏘국]: ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan