Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

약소국

yaksoguk [약쏘국]

약소국이 · 약소국을

nước nhỏ yếu, nước nhược tiểu

Ví dụ

그 시대에 많은 약소국이 식민지가 되었습니다.

Vào thời đó, nhiều nước nhỏ yếu đã trở thành thuộc địa.

Thành phần từ

약 yếu소 nhỏ국 nước

Nghĩa đen là "nước yếu và nhỏ" — đối lập với 강대국. Hán Việt: nhược tiểu quốc — tiếng Việt cũng nói "nước nhược tiểu".

Bạn nên biết

Phát âm là [약쏘국]: ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.