Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

협상력

hyeopsangnyeok [협쌍녁]

협상력이 · 협상력을

năng lực đàm phán, khả năng thương lượng

Ví dụ

이번 회담에서 우리 정부의 협상력이 시험대에 올랐습니다.

Năng lực đàm phán của chính phủ ta đã bị thử thách trong cuộc hội đàm lần này.

Thành phần từ

협 hợp tác상 bàn bạc력 sức

Nghĩa đen là "sức đàm phán". -력 = lực, khả năng: 경쟁력, 군사력, 억지력. Hán Việt: hiệp thương lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [협쌍녁]: ㅇ + ㄹ khiến ㄹ biến thành ㄴ.