파급돼요 · 파급됐어요 · 파급될 거예요 · 파급된 (+noun)
lan rộng, lan tỏa, ảnh hưởng dây chuyền
Ví dụ
금융 위기가 전 세계로 파급됐습니다.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã lan ra toàn thế giới.
Thành phần từ
파 sóng+급 lan đến
Nghĩa đen là "sóng lan tới" — gợn sóng lan trên mặt nước. Hán Việt: ba cập.
Bạn nên biết
Phổ biến nhất ở cụm danh từ 파급 효과 (hiệu ứng lan tỏa).
Từ liên quan