Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

파급되다

pageupdoeda [파급뙤다]

파급돼요 · 파급됐어요 · 파급될 거예요 · 파급된 (+noun)

lan rộng, lan tỏa, ảnh hưởng dây chuyền

Ví dụ

금융 위기가 전 세계로 파급됐습니다.

Cuộc khủng hoảng tài chính đã lan ra toàn thế giới.

Thành phần từ

파 sóng급 lan đến

Nghĩa đen là "sóng lan tới" — gợn sóng lan trên mặt nước. Hán Việt: ba cập.

Bạn nên biết

Phổ biến nhất ở cụm danh từ 파급 효과 (hiệu ứng lan tỏa).