Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

투영하다

tuyeonghada

투영해요 · 투영했어요 · 투영할 거예요 · 투영하세요

phản chiếu, gửi gắm (cảm xúc, ý tưởng vào điều gì)

Ví dụ

작가는 자신의 경험을 주인공에게 투영했습니다.

Tác giả đã gửi gắm trải nghiệm của chính mình vào nhân vật chính.

Thành phần từ

투 ném영 bóng

Nghĩa đen là "ném bóng" — chiếu hình ảnh lên vật gì. Hán Việt: đầu ảnh.