투영해요 · 투영했어요 · 투영할 거예요 · 투영하세요
phản chiếu, gửi gắm (cảm xúc, ý tưởng vào điều gì)
Ví dụ
작가는 자신의 경험을 주인공에게 투영했습니다.
Tác giả đã gửi gắm trải nghiệm của chính mình vào nhân vật chính.
Thành phần từ
투 ném+영 bóng
Nghĩa đen là "ném bóng" — chiếu hình ảnh lên vật gì. Hán Việt: đầu ảnh.
Từ liên quan