함양해요 · 함양했어요 · 함양할 거예요 · 함양하세요
bồi dưỡng, nuôi dưỡng (nhân cách, năng lực)
Ví dụ
독서는 학생들의 사고력을 함양하는 데 큰 도움이 됩니다.
Đọc sách giúp ích rất nhiều trong việc bồi dưỡng tư duy cho học sinh.
Thành phần từ
함 thấm+양 nuôi
Nghĩa đen là "thấm nhuần và nuôi dưỡng" — hình thành phẩm chất dần dần theo thời gian. Hán Việt: hàm dưỡng.
Bạn nên biết
Tân ngữ điển hình là 인성, 사고력 và 시민 의식 — rất hay gặp trong văn bản chính sách giáo dục.