Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

함양하다

hamyanghada [하먕하다]

함양해요 · 함양했어요 · 함양할 거예요 · 함양하세요

bồi dưỡng, nuôi dưỡng (nhân cách, năng lực)

Ví dụ

독서는 학생들의 사고력을 함양하는 데 큰 도움이 됩니다.

Đọc sách giúp ích rất nhiều trong việc bồi dưỡng tư duy cho học sinh.

Thành phần từ

함 thấm양 nuôi

Nghĩa đen là "thấm nhuần và nuôi dưỡng" — hình thành phẩm chất dần dần theo thời gian. Hán Việt: hàm dưỡng.

Bạn nên biết

Tân ngữ điển hình là 인성, 사고력 và 시민 의식 — rất hay gặp trong văn bản chính sách giáo dục.