Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

타파하다

tapahada

타파해요 · 타파했어요 · 타파할 거예요 · 타파하세요

đả phá, xóa bỏ (tập tục, định kiến)

Ví dụ

우리는 낡은 관습을 타파해야 합니다.

Chúng ta phải đả phá những hủ tục lạc hậu.

Thành phần từ

타 đánh파 phá

Nghĩa đen là "đánh và phá". Hán Việt: đả phá — giống tiếng Việt.