타파해요 · 타파했어요 · 타파할 거예요 · 타파하세요
đả phá, xóa bỏ (tập tục, định kiến)
Ví dụ
우리는 낡은 관습을 타파해야 합니다.
Chúng ta phải đả phá những hủ tục lạc hậu.
Thành phần từ
타 đánh+파 phá
Nghĩa đen là "đánh và phá". Hán Việt: đả phá — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
타파해요 · 타파했어요 · 타파할 거예요 · 타파하세요
đả phá, xóa bỏ (tập tục, định kiến)
Ví dụ
우리는 낡은 관습을 타파해야 합니다.
Chúng ta phải đả phá những hủ tục lạc hậu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đánh và phá". Hán Việt: đả phá — giống tiếng Việt.
Từ liên quan