폄하해요 · 폄하했어요 · 폄하할 거예요 · 폄하하세요
hạ thấp, chê bai, xem nhẹ
Ví dụ
남의 노력을 폄하하는 것은 좋지 않아요.
Hạ thấp nỗ lực của người khác là không hay.
Thành phần từ
폄 giáng chức+하 hạ xuống
Nghĩa đen là "giáng cấp" ai hay cái gì. Hán Việt: biếm hạ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
폄하해요 · 폄하했어요 · 폄하할 거예요 · 폄하하세요
hạ thấp, chê bai, xem nhẹ
Ví dụ
남의 노력을 폄하하는 것은 좋지 않아요.
Hạ thấp nỗ lực của người khác là không hay.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giáng cấp" ai hay cái gì. Hán Việt: biếm hạ.
Từ liên quan