Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

폄하하다

pyeomhahada

폄하해요 · 폄하했어요 · 폄하할 거예요 · 폄하하세요

hạ thấp, chê bai, xem nhẹ

Ví dụ

남의 노력을 폄하하는 것은 좋지 않아요.

Hạ thấp nỗ lực của người khác là không hay.

Thành phần từ

폄 giáng chức하 hạ xuống

Nghĩa đen là "giáng cấp" ai hay cái gì. Hán Việt: biếm hạ.