Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

태동하다

taedonghada

태동해요 · 태동했어요 · 태동할 거예요 · 태동한 (+noun)

manh nha, bắt đầu hình thành, ra đời (phong trào, thời đại)

Ví dụ

이 시기에 새로운 예술 운동이 태동했습니다.

Một phong trào nghệ thuật mới đã manh nha vào thời kỳ này.

Thành phần từ

태 thai동 động

Nghĩa đen là "thai máy" — những cú đạp đầu tiên của thứ chưa ra đời. Hán Việt: thai động.