태동해요 · 태동했어요 · 태동할 거예요 · 태동한 (+noun)
manh nha, bắt đầu hình thành, ra đời (phong trào, thời đại)
Ví dụ
이 시기에 새로운 예술 운동이 태동했습니다.
Một phong trào nghệ thuật mới đã manh nha vào thời kỳ này.
Thành phần từ
태 thai+동 động
Nghĩa đen là "thai máy" — những cú đạp đầu tiên của thứ chưa ra đời. Hán Việt: thai động.
Từ liên quan