Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

통감하다

tonggamhada

통감해요 · 통감했어요 · 통감할 거예요 · 통감하세요

cảm nhận sâu sắc, thấm thía

Ví dụ

저는 이번 사태에 대해 책임을 통감합니다.

Tôi thấm thía trách nhiệm của mình về sự việc lần này.

Thành phần từ

통 đau감 cảm

Nghĩa đen là "cảm thấy đau đớn". Hán Việt: thống cảm.

Bạn nên biết

Câu không thể thiếu trong các lời xin lỗi công khai: 책임을 통감합니다.