통감해요 · 통감했어요 · 통감할 거예요 · 통감하세요
cảm nhận sâu sắc, thấm thía
Ví dụ
저는 이번 사태에 대해 책임을 통감합니다.
Tôi thấm thía trách nhiệm của mình về sự việc lần này.
Thành phần từ
통 đau+감 cảm
Nghĩa đen là "cảm thấy đau đớn". Hán Việt: thống cảm.
Bạn nên biết
Câu không thể thiếu trong các lời xin lỗi công khai: 책임을 통감합니다.
Từ liên quan