Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

파급 효과

pageup hyogwa

파급 효과가 · 파급 효과를

hiệu ứng lan tỏa, hiệu ứng dây chuyền

Ví dụ

올림픽은 지역 경제에 큰 파급 효과를 가져왔어요.

Thế vận hội đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn cho kinh tế địa phương.

Thành phần từ

파 sóng급 lan tới효 hiệu과 quả

Nghĩa đen là "hiệu quả sóng lan tới". 效果 Hán Việt là "hiệu quả".

Bạn nên biết

Phát âm là [파그표과]: ㅂ và ㅎ hợp lại thành ㅍ.