Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

틀리다

teullida

틀려요 · 틀렸어요 · 틀릴 거예요 · 틀린 (+noun)

sai, làm sai

Ví dụ

시험에서 두 문제를 틀렸어요.

Mình làm sai hai câu trong bài thi.

Bạn nên biết

Nhiều người Hàn nói 틀리다 với nghĩa "khác", nhưng tiếng Hàn chuẩn dùng 다르다 cho nghĩa đó.