Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

수없이

sueopsi [수업씨]

수없이 + verb: 수없이 듣다

vô số lần, không đếm xuể

Ví dụ

그 노래를 수없이 들었지만 아직도 좋아요.

Tôi đã nghe bài hát đó không biết bao nhiêu lần mà vẫn thích.

Thành phần từ

수 số

수 (số) + 없이 (không có): "không đếm được". Hán Việt của 수: số.

Bạn nên biết

Phát âm là [수업씨], nghe giống 수업 (giờ học) + 씨.