수없이 + verb: 수없이 듣다
vô số lần, không đếm xuể
Ví dụ
그 노래를 수없이 들었지만 아직도 좋아요.
Tôi đã nghe bài hát đó không biết bao nhiêu lần mà vẫn thích.
Thành phần từ
수 số
수 (số) + 없이 (không có): "không đếm được". Hán Việt của 수: số.
Bạn nên biết
Phát âm là [수업씨], nghe giống 수업 (giờ học) + 씨.