강해요 · 강했어요 · 강한 (+noun)
mạnh, mạnh mẽ; gay gắt
Ví dụ
오늘은 바람이 강하게 불어서 추워요.
Hôm nay gió thổi mạnh nên lạnh.
Thành phần từ
강 mạnh
Nghĩa đen là "mạnh". Hán Việt: cường — như trong "cường quốc".
Bạn nên biết
Nói về sức lực cơ thể trong văn nói, 힘이 세다 tự nhiên hơn 강하다.
Từ liên quan