Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

강하다

ganghada

강해요 · 강했어요 · 강한 (+noun)

mạnh, mạnh mẽ; gay gắt

Ví dụ

오늘은 바람이 강하게 불어서 추워요.

Hôm nay gió thổi mạnh nên lạnh.

Thành phần từ

강 mạnh

Nghĩa đen là "mạnh". Hán Việt: cường — như trong "cường quốc".

Bạn nên biết

Nói về sức lực cơ thể trong văn nói, 힘이 세다 tự nhiên hơn 강하다.