쳐다봐요 · 쳐다봤어요 · 쳐다볼 거예요 · 쳐다보세요
nhìn, nhìn chằm chằm; ngước nhìn
Ví dụ
사람들이 이상하다는 듯이 저를 쳐다봤어요.
Mọi người nhìn chằm chằm vào mình như thể mình kỳ lạ lắm.
Bạn nên biết
Phát âm là [처다보다]; thường gợi ý nhìn chằm chằm, có thể gây cảm giác bất lịch sự.
Từ liên quan