Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

쳐다보다

cheodaboda [처다보다]

쳐다봐요 · 쳐다봤어요 · 쳐다볼 거예요 · 쳐다보세요

nhìn, nhìn chằm chằm; ngước nhìn

Ví dụ

사람들이 이상하다는 듯이 저를 쳐다봤어요.

Mọi người nhìn chằm chằm vào mình như thể mình kỳ lạ lắm.

Bạn nên biết

Phát âm là [처다보다]; thường gợi ý nhìn chằm chằm, có thể gây cảm giác bất lịch sự.