투사해요 · 투사했어요 · 투사할 거예요 · 투사하세요
chiếu (ánh sáng, hình ảnh); phóng chiếu (cảm xúc lên ai đó)
Ví dụ
사람들은 종종 자신의 불안을 남에게 투사합니다.
Con người thường phóng chiếu nỗi bất an của chính mình lên người khác.
Thành phần từ
투 ném+사 bắn
Nghĩa đen là “ném và bắn ra” — chiếu ánh sáng hay cảm xúc lên một thứ gì đó. Hán Việt: đầu xạ (tiếng Việt nói “phóng chiếu”).
Bạn nên biết
Cẩn thận từ đồng âm: 투사 鬪士 là danh từ nghĩa là “chiến sĩ, nhà hoạt động” (đấu sĩ).
Từ liên quan