Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

편찬하다

pyeonchanhada

편찬해요 · 편찬했어요 · 편찬할 거예요 · 편찬하세요

biên soạn, biên tập (từ điển, sử sách, tuyển tập)

Ví dụ

학자들은 십 년에 걸쳐 국어사전을 편찬했습니다.

Các học giả đã mất mười năm để biên soạn cuốn từ điển tiếng Hàn.

Thành phần từ

편 biên tập찬 gom soạn

Nghĩa đen là “biên tập và gom soạn” — tập hợp những công trình tra cứu lớn. Hán Việt: biên toản (tiếng Việt nói “biên soạn”).