편찬해요 · 편찬했어요 · 편찬할 거예요 · 편찬하세요
biên soạn, biên tập (từ điển, sử sách, tuyển tập)
Ví dụ
학자들은 십 년에 걸쳐 국어사전을 편찬했습니다.
Các học giả đã mất mười năm để biên soạn cuốn từ điển tiếng Hàn.
Thành phần từ
편 biên tập+찬 gom soạn
Nghĩa đen là “biên tập và gom soạn” — tập hợp những công trình tra cứu lớn. Hán Việt: biên toản (tiếng Việt nói “biên soạn”).
Từ liên quan