통찰해요 · 통찰했어요 · 통찰할 거예요 · 통찰하세요
thấu hiểu, nhìn thấu, có cái nhìn sâu sắc
Ví dụ
그는 사회 문제의 본질을 정확히 통찰했습니다.
Anh ấy đã nhìn thấu chính xác bản chất của vấn đề xã hội.
Thành phần từ
통 thấu suốt+찰 xem xét
Nghĩa đen là “nhìn suốt và xem xét” — nắm được cốt lõi của sự việc. Hán Việt: động sát (tiếng Việt nói “thấu hiểu”, “nhìn thấu”).