Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

통찰하다

tongchalhada

통찰해요 · 통찰했어요 · 통찰할 거예요 · 통찰하세요

thấu hiểu, nhìn thấu, có cái nhìn sâu sắc

Ví dụ

그는 사회 문제의 본질을 정확히 통찰했습니다.

Anh ấy đã nhìn thấu chính xác bản chất của vấn đề xã hội.

Thành phần từ

통 thấu suốt찰 xem xét

Nghĩa đen là “nhìn suốt và xem xét” — nắm được cốt lõi của sự việc. Hán Việt: động sát (tiếng Việt nói “thấu hiểu”, “nhìn thấu”).