Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

통섭하다

tongseopada [통서파다]

통섭해요 · 통섭했어요 · 통섭할 거예요 · 통섭하세요

dung hợp, hợp nhất (các lĩnh vực tri thức)

Ví dụ

이 강의는 인문학과 과학을 통섭하려는 시도입니다.

Môn học này là một nỗ lực dung hợp khoa học nhân văn và khoa học tự nhiên.

Thành phần từ

통 thống nhất섭 bao trùm

Nghĩa đen là “thống nhất và bao trùm”; được phổ biến như từ tiếng Hàn dịch khái niệm “consilience” (hợp nhất tri thức) của E.O. Wilson.