통섭해요 · 통섭했어요 · 통섭할 거예요 · 통섭하세요
dung hợp, hợp nhất (các lĩnh vực tri thức)
Ví dụ
이 강의는 인문학과 과학을 통섭하려는 시도입니다.
Môn học này là một nỗ lực dung hợp khoa học nhân văn và khoa học tự nhiên.
Thành phần từ
통 thống nhất+섭 bao trùm
Nghĩa đen là “thống nhất và bao trùm”; được phổ biến như từ tiếng Hàn dịch khái niệm “consilience” (hợp nhất tri thức) của E.O. Wilson.
Từ liên quan