파견해요 · 파견했어요 · 파견할 거예요 · 파견하세요
phái cử, cử đi (nhân sự)
Ví dụ
정부는 재난 지역에 의료진을 파견했습니다.
Chính phủ đã cử đội ngũ y tế đến vùng thảm họa.
Thành phần từ
파 phái đi+견 sai đi
Nghĩa đen là “phái đi và sai đi” — cử người đi làm nhiệm vụ chính thức. Hán Việt: phái khiển (tiếng Việt nói “phái”, “cử đi”).