Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

파견하다

pagyeonhada

파견해요 · 파견했어요 · 파견할 거예요 · 파견하세요

phái cử, cử đi (nhân sự)

Ví dụ

정부는 재난 지역에 의료진을 파견했습니다.

Chính phủ đã cử đội ngũ y tế đến vùng thảm họa.

Thành phần từ

파 phái đi견 sai đi

Nghĩa đen là “phái đi và sai đi” — cử người đi làm nhiệm vụ chính thức. Hán Việt: phái khiển (tiếng Việt nói “phái”, “cử đi”).