탐닉해요 · 탐닉했어요 · 탐닉할 거예요 · 탐닉하세요
đắm chìm, sa đà, nghiện (thú vui)
Ví dụ
그는 한때 술과 도박에 탐닉했습니다.
Anh ấy từng sa đà vào rượu chè và cờ bạc.
Thành phần từ
탐 ham mê+닉 chìm đắm
Nghĩa đen là “ham mê và chết đuối” — chìm vào một thú vui. Hán Việt: đam nịch (cùng chữ 耽 trong “đam mê”, 溺 trong “nịch ái”).
Bạn nên biết
Phát âm là [탐니카다] vì ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ; thường mang nghĩa tiêu cực: 쾌락에 탐닉하다.
Từ liên quan