Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

탐닉하다

tamnikada [탐니카다]

탐닉해요 · 탐닉했어요 · 탐닉할 거예요 · 탐닉하세요

đắm chìm, sa đà, nghiện (thú vui)

Ví dụ

그는 한때 술과 도박에 탐닉했습니다.

Anh ấy từng sa đà vào rượu chè và cờ bạc.

Thành phần từ

탐 ham mê닉 chìm đắm

Nghĩa đen là “ham mê và chết đuối” — chìm vào một thú vui. Hán Việt: đam nịch (cùng chữ 耽 trong “đam mê”, 溺 trong “nịch ái”).

Bạn nên biết

Phát âm là [탐니카다] vì ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ; thường mang nghĩa tiêu cực: 쾌락에 탐닉하다.