Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

평정하다

pyeongjeonghada

평정해요 · 평정했어요 · 평정할 거예요 · 평정하세요

bình định, dẹp yên (phản loạn); thống trị, chinh phục (một lĩnh vực)

Ví dụ

장군은 반란을 평정하고 수도로 돌아왔습니다.

Vị tướng đã dẹp yên cuộc phản loạn và trở về kinh đô.

Thành phần từ

평 phẳng, yên정 định

Nghĩa đen là “làm phẳng và yên định” — đưa hỗn loạn trở lại yên bình. Hán Việt: bình định — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng trong tin thể thao: 세계를 평정하다 “chinh phục cả thế giới”.