평정해요 · 평정했어요 · 평정할 거예요 · 평정하세요
bình định, dẹp yên (phản loạn); thống trị, chinh phục (một lĩnh vực)
Ví dụ
장군은 반란을 평정하고 수도로 돌아왔습니다.
Vị tướng đã dẹp yên cuộc phản loạn và trở về kinh đô.
Thành phần từ
평 phẳng, yên+정 định
Nghĩa đen là “làm phẳng và yên định” — đưa hỗn loạn trở lại yên bình. Hán Việt: bình định — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng trong tin thể thao: 세계를 평정하다 “chinh phục cả thế giới”.
Từ liên quan