Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

비통하다

bitonghada

비통해요 · 비통했어요 · 비통한 (+noun)

bi thống, đau đớn tột cùng

Ví dụ

유족들은 비통한 심정으로 장례식을 치렀습니다.

Gia quyến đã cử hành tang lễ trong nỗi đau đớn tột cùng.

Thành phần từ

비 buồn통 đau

Nghĩa đen là "buồn và đau". Hán Việt: bi thống.

Bạn nên biết

Trang trọng và nặng nề; hay gặp trong tin tức về cái chết và thảm họa.