Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

넋두리

neokduri [넉뚜리]

넋두리가 · 넋두리를

lời than vãn, kể lể dông dài

Ví dụ

할머니의 넋두리를 들어 드리는 것도 효도예요.

Lắng nghe bà than vãn cũng là một cách hiếu thảo.

Thành phần từ

Từ 넋 "hồn": vốn là lời thầy cúng nói thay nỗi oan của người chết trong lễ cúng (굿).

Bạn nên biết

Phát âm là [넉뚜리]; 넋두리를 늘어놓다 nghĩa là "kể lể dông dài về nỗi khổ".