관리가 · 관리를
sự quản lý; sự chăm sóc, bảo dưỡng
Ví dụ
건강 관리를 위해서 매일 운동을 해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày để chăm sóc sức khỏe.
Thành phần từ
관 quản+리 lý, sắp xếp
Nghĩa đen là “kiểm soát và giữ trật tự”. Hán Việt: quản lý — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [괄리]; 관리비 là phí quản lý hằng tháng ở chung cư.
Từ liên quan