Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

관리

gwalli [괄리]

관리가 · 관리를

sự quản lý; sự chăm sóc, bảo dưỡng

Ví dụ

건강 관리를 위해서 매일 운동을 해요.

Tôi tập thể dục mỗi ngày để chăm sóc sức khỏe.

Thành phần từ

관 quản리 lý, sắp xếp

Nghĩa đen là “kiểm soát và giữ trật tự”. Hán Việt: quản lý — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [괄리]; 관리비 là phí quản lý hằng tháng ở chung cư.