토마토가 · 토마토를
cà chua
Ví dụ
저는 아침마다 토마토 주스를 마셔요.
Sáng nào mình cũng uống nước ép cà chua.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "tomato".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
토마토가 · 토마토를
cà chua
Ví dụ
저는 아침마다 토마토 주스를 마셔요.
Sáng nào mình cũng uống nước ép cà chua.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "tomato".
Từ liên quan