Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

토마토

tomato

토마토가 · 토마토를

cà chua

Ví dụ

저는 아침마다 토마토 주스를 마셔요.

Sáng nào mình cũng uống nước ép cà chua.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "tomato".