콩이 · 콩을
đậu, đậu nành
Ví dụ
한국에서는 콩으로 두부와 된장을 만들어요.
Ở Hàn Quốc, đậu phụ và tương đậu được làm từ đậu nành.
Thành phần từ
Tục ngữ: 콩 심은 데 콩 난다, "trồng đậu thì được đậu" — gieo gì gặt nấy.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
콩이 · 콩을
đậu, đậu nành
Ví dụ
한국에서는 콩으로 두부와 된장을 만들어요.
Ở Hàn Quốc, đậu phụ và tương đậu được làm từ đậu nành.
Thành phần từ
Tục ngữ: 콩 심은 데 콩 난다, "trồng đậu thì được đậu" — gieo gì gặt nấy.
Từ liên quan