Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

무

mu

무가 · 무를

củ cải trắng Hàn Quốc

Ví dụ

무를 넣으면 국 맛이 더 시원해져요.

Cho củ cải vào thì canh có vị thanh mát hơn.

Thành phần từ

Chú ý từ đồng âm: tiền tố Hán 무- nghĩa là "không" (Hán Việt: vô), như trong 무료 "miễn phí".

Bạn nên biết

Với canh, 시원하다 nghĩa là "thanh, ngọt mát" chứ không phải "lạnh" — lời khen kinh điển cho canh củ cải.