Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

닭

dak [닥]

닭이 · 닭을

gà (con gà và thịt gà)

Ví dụ

오늘 저녁에는 닭을 넣고 국을 끓였어요.

Tối nay mình nấu canh với gà.

Thành phần từ

Ẩn trong từ 달걀 "trứng", từ 닭의 알, "trứng của gà".

Bạn nên biết

Đọc riêng là [닥], nhưng 닭이 đọc là [달기] — ㄹ xuất hiện lại trước nguyên âm.