Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

감

gam

감이 · 감을

quả hồng

Ví dụ

가을에는 감나무에 감이 많이 열려요.

Mùa thu cây hồng trĩu quả.

Thành phần từ

Chú ý từ đồng âm: 감 còn có nghĩa "cảm giác, linh cảm" (Hán Việt: cảm), như 감이 좋다 "có linh cảm tốt".