토론식이 · 토론식을
kiểu thảo luận, hình thức tranh luận
Ví dụ
이 수업은 학생들이 참여하는 토론식으로 진행됩니다.
Lớp học này được tiến hành theo hình thức thảo luận có sự tham gia của học sinh.
Thành phần từ
토 bàn+론 luận+식 kiểu
Nghĩa đen là "kiểu thảo luận". Hán Việt: thảo luận thức — "thảo luận" giống tiếng Việt.
Từ liên quan