Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

면접시험

myeonjeopsiheom [면접씨험]

면접시험이 · 면접시험을

vòng thi phỏng vấn, kỳ thi vấn đáp

Ví dụ

내일 오전에 회사 면접시험이 있어요.

Sáng mai tôi có buổi thi phỏng vấn ở công ty.

Thành phần từ

면 mặt접 tiếp시 thi험 kiểm

Nghĩa đen là "bài thi gặp mặt trực tiếp". Hán Việt: diện tiếp thí nghiệm — lưu ý: 시험 là "kỳ thi", khác "thí nghiệm" trong tiếng Việt (thí nghiệm là 실험).