면접시험이 · 면접시험을
vòng thi phỏng vấn, kỳ thi vấn đáp
Ví dụ
내일 오전에 회사 면접시험이 있어요.
Sáng mai tôi có buổi thi phỏng vấn ở công ty.
Thành phần từ
면 mặt+접 tiếp+시 thi+험 kiểm
Nghĩa đen là "bài thi gặp mặt trực tiếp". Hán Việt: diện tiếp thí nghiệm — lưu ý: 시험 là "kỳ thi", khác "thí nghiệm" trong tiếng Việt (thí nghiệm là 실험).