교수법이 · 교수법을
phương pháp giảng dạy, giáo học pháp
Ví dụ
선생님은 새로운 교수법을 수업에 적용했어요.
Thầy giáo đã áp dụng phương pháp giảng dạy mới vào lớp học.
Thành phần từ
교 dạy+수 truyền thụ+법 phương pháp
Nghĩa đen là "phương pháp dạy và truyền thụ". Hán Việt: giáo thụ pháp.
Bạn nên biết
Phát âm là [교수뻡] — 법 bị căng hóa trong từ ghép.