Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

교수법

gyosubeop [교수뻡]

교수법이 · 교수법을

phương pháp giảng dạy, giáo học pháp

Ví dụ

선생님은 새로운 교수법을 수업에 적용했어요.

Thầy giáo đã áp dụng phương pháp giảng dạy mới vào lớp học.

Thành phần từ

교 dạy수 truyền thụ법 phương pháp

Nghĩa đen là "phương pháp dạy và truyền thụ". Hán Việt: giáo thụ pháp.

Bạn nên biết

Phát âm là [교수뻡] — 법 bị căng hóa trong từ ghép.