Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

삼수

samsu

삼수가 · 삼수를

ôn thi đại học lần thứ ba (sau hai lần trượt)

Ví dụ

그는 삼수 끝에 원하는 대학에 합격했어요.

Sau lần thi thứ ba, anh ấy đã đỗ vào trường đại học mình mong muốn.

Thành phần từ

삼 ba수 tu học

Nghĩa đen là "học lần thứ ba"; lần thi thứ hai là 재수. Hán Việt: tam tu.

Bạn nên biết

Cũng dùng như động từ: 삼수하다, "thi đại học lần thứ ba".