Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

학원가

hagwonga [하권가]

학원가가 · 학원가를

khu phố lò luyện thi, khu trung tâm học thêm

Ví dụ

대치동 학원가는 밤늦게까지 학생들로 붐벼요.

Khu lò luyện thi Daechi-dong đông nghịt học sinh đến tận khuya.

Thành phần từ

학 học원 viện가 phố

Nghĩa đen là "phố học viện". Hán Việt: học viện nhai.