Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

태업

taeeop

태업이 · 태업을

lãn công (làm việc chậm để phản đối)

Ví dụ

노조는 파업 대신 태업에 들어갔습니다.

Công đoàn đã tiến hành lãn công thay vì đình công.

Thành phần từ

태 lười업 công việc

Nghĩa đen là "làm việc lười biếng". Hán Việt: đãi nghiệp (đãi = lười, như "giải đãi").

Bạn nên biết

Khác với 파업 (đình công), khi 태업 người lao động vẫn đến chỗ làm nhưng cố tình làm chậm.