Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

단체교섭

danchegyoseop

단체교섭이 · 단체교섭을

thương lượng tập thể

Ví dụ

노조는 임금 인상을 위해 회사와 단체교섭을 시작했습니다.

Công đoàn đã bắt đầu thương lượng tập thể với công ty để tăng lương.

Thành phần từ

단 đoàn체 thể교 giao섭 thiệp

단체 "đoàn thể, tập thể" + 교섭 "đàm phán" (Hán Việt: giao thiệp — khác nghĩa "giao tiếp xã hội" trong tiếng Việt).