단체교섭이 · 단체교섭을
thương lượng tập thể
Ví dụ
노조는 임금 인상을 위해 회사와 단체교섭을 시작했습니다.
Công đoàn đã bắt đầu thương lượng tập thể với công ty để tăng lương.
Thành phần từ
단 đoàn+체 thể+교 giao+섭 thiệp
단체 "đoàn thể, tập thể" + 교섭 "đàm phán" (Hán Việt: giao thiệp — khác nghĩa "giao tiếp xã hội" trong tiếng Việt).