Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

파업

paeop

파업이 · 파업을

đình công, bãi công

Ví dụ

지하철 노조가 내일 파업을 한다고 해요.

Nghe nói ngày mai công đoàn tàu điện ngầm sẽ đình công.

Thành phần từ

파 dừng, bãi업 công việc

Nghĩa đen là “dừng công việc”. Hán Việt: bãi nghiệp (gần với “bãi công” trong tiếng Việt).