Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

임금체불

imgeumchebul

임금체불이 · 임금체불을

nợ lương, chậm trả lương

Ví dụ

임금체불로 고통받는 노동자가 아직도 많습니다.

Vẫn còn nhiều người lao động khổ sở vì bị nợ lương.

Thành phần từ

임 tiền thuê금 tiền체 trì trệ불 chi trả

임금 "tiền lương" + 체불 "chậm trả". Hán Việt: nhẫm kim trệ phất.

Bạn nên biết

Trong khẩu ngữ, người ta nói 월급이 밀렸어요 "lương bị chậm rồi".